Bảng xe lắp
| Hãng xe | Dòng xe | Đời xe | Động cơ | Phiên bản | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota | Vios | 2014–2016 | 1.3L | gasoline | |
| Toyota | Vios | 2016–2018 | 1.3L | gasoline | |
| Toyota | Vios | 2018–2021 | 1.5L | gasoline · Phanh sau Đùm | Vios 2018-21 bản phanh sau TANG TRỐNG (bố sau A8N017Y). Bản phanh sau đĩa dùng A1N123Y |
| Toyota | Yaris | 2013–2016 | 1.5L | gasoline | |
| Toyota | Yaris | 2016–2017 | 1.3L | gasoline · MT | Máy 1.3 SX Thái Lan hộp số MT. KHÔNG hợp xe SX Pháp; máy 1.5 dùng A1N123Y |
| Toyota | Yaris | 2017–2020 | 1.3L | gasoline | Máy 1.3 hợp cả AT/MT (A1N123Y cũng hợp). Máy 1.5 KHÔNG hợp — dùng A1N123Y |











